Phrasal verb xuất hiện dày đặc trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Việc ghi nhớ phrasal verb giúp người học hiểu cách người bản ngữ sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, đồng thời tránh nhầm lẫn khi gặp những cụm từ có nghĩa khác với nghĩa thông thường của động từ.

Vậy phrasal verb là gì, có những loại nào và đâu là những phrasal verb phổ biến nhất cần ghi nhớ? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ chính với một hoặc hai tiểu từ (particle) — có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) — tạo thành một cụm mang nghĩa riêng, thường khác hoàn toàn so với nghĩa gốc của từng từ đứng riêng lẻ.

Cấu trúc phổ biến: Verb + Adverb

Ví dụ: “give up” nghĩa là từ bỏ, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa đen của “give” (cho) hay “up” (lên). Đây chính là lý do phrasal verb thường gây khó khăn cho người học vì không thể đoán nghĩa bằng cách dịch từng từ.

Ngoài ra, phrasal verb có thể có cấu trúc: Verb + Preposition

Ví dụ:

  • look after → chăm sóc
  • run into → tình cờ gặp
  • deal with → giải quyết, xử lý

Hoặc: Verb + Adverb + Preposition

Ví dụ:

  • look forward to → mong đợi
  • get along with → hòa thuận với
  • look up to → ngưỡng mộ

Cấu trúc và phân loại Phrasal Verb

Phrasal verb được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính:

Tiêu chí Phân loại Đặc điểm
Có tân ngữ hay không Transitive (có tân ngữ) Cần một tân ngữ đi kèm, ví dụ: turn off the light
Intransitive (không tân ngữ) Không cần tân ngữ, tự mang nghĩa trọn vẹn, ví dụ: wake up
Vị trí tân ngữ Separable (tách được) Tân ngữ có thể chen giữa động từ và tiểu từ: turn the light off / turn off the light
Inseparable (không tách được) Tân ngữ luôn đứng sau cụm, không chen vào giữa: look after the baby (không nói look the baby after)

Top 50 Phrasal Verb phổ biến theo chủ đề

Dưới đây là 50 phrasal verb thường gặp mà người học tiếng Anh nên ghi nhớ.

Phrasal Verb về Công việc & Học tập

  1. hand in – nộp (bài tập, báo cáo)
  2. look into – điều tra, xem xét kỹ
  3. carry out – thực hiện, tiến hành
  4. fill in/out – điền vào (biểu mẫu)
  5. put off – trì hoãn
  6. catch up on – bắt kịp (công việc còn dang dở)
  7. figure out – tìm ra, hiểu ra
  8. go over – xem lại, rà soát
  9. set up – thiết lập, thành lập
  10. take on – đảm nhận (nhiệm vụ)

Phrasal Verb về Đời sống hằng ngày

  1. wake up – thức dậy
  2. get up – ra khỏi giường
  3. turn on/off – bật/tắt
  4. clean up – dọn dẹp
  5. run out of – hết (thứ gì đó)
  6. look after – chăm sóc
  7. pick up – đón ai đó, nhặt lên
  8. drop off – thả ai đó xuống (xe)
  9. put away – cất đi
  10. throw away – vứt bỏ

Phrasal Verb về Cảm xúc & Giao tiếp

  1. give up – từ bỏ
  2. calm down – bình tĩnh lại
  3. cheer up – vui lên
  4. break down – suy sụp, hỏng hóc (máy móc)
  5. get along with – hòa hợp với ai đó
  6. fall out with – bất hòa với ai đó
  7. speak up – nói to hơn, lên tiếng
  8. bring up – nhắc đến (một chủ đề)
  9. get over – vượt qua (khó khăn, cảm xúc tiêu cực)
  10. make up – làm hòa, bịa ra

Phrasal Verb về Du lịch & Di chuyển

  1. set off – khởi hành, lên đường
  2. get on/off – lên/xuống (xe buýt, tàu)
  3. pull over – tấp xe vào lề
  4. check in – làm thủ tục (sân bay, khách sạn)
  5. drop by – ghé qua
  6. head off – lên đường, khởi hành
  7. hold up – làm chậm trễ, trì hoãn
  8. get away – đi nghỉ, thoát khỏi (công việc)
  9. come back – quay trở lại
  10. move in/out – dọn vào/dọn ra (nhà, căn hộ)

Phrasal Verb thông dụng khác

  1. find out – tìm ra, khám phá
  2. come up with – nghĩ ra (ý tưởng)
  3. go on – tiếp tục, xảy ra
  4. get by – xoay xở, sống tạm ổn
  5. turn up – xuất hiện
  6. show up – xuất hiện, có mặt
  7. break up – chia tay, tan vỡ
  8. take off – cất cánh, cởi ra
  9. check in/out – nhận/trả phòng, đăng ký
  10. work out – tập luyện, giải quyết được
Mẹo: Khi gặp một phrasal verb mới, đừng chỉ học nghĩa mà hãy học cả việc nó là separable hay inseparable, có tân ngữ hay không, vì điều này quyết định cách bạn dùng cụm từ đó đúng trong câu.

Lỗi thường gặp khi dùng Phrasal Verb

  • Dịch nghĩa đen từng từ: cố đoán nghĩa của “give up” từ nghĩa “give” và “up” dẫn đến hiểu sai hoàn toàn
  • Đặt sai vị trí tân ngữ: với cụm inseparable, chen tân ngữ vào giữa là sai, ví dụ “look the baby after” (sai) thay vì “look after the baby”
  • Nhầm lẫn giữa các phrasal verb cùng động từ gốc: ví dụ nhầm “look up” (tra cứu) với “look into” (điều tra) dù cùng bắt đầu bằng “look”
  • Học tách rời không theo ngữ cảnh: học thuộc lòng nghĩa mà không đặt câu ví dụ khiến khó nhớ lâu và dễ dùng sai ngữ cảnh

Luyện Phrasal Verb qua bài tập trắc nghiệm thực tế

Muốn biến phrasal verb từ lý thuyết thành phản xạ thật sự? Hãy luyện thi trắc nghiệm online cùng Học Thông Minh – hệ thống câu hỏi đa dạng giúp bạn ôn luyện phrasal verb ngay trong ngữ cảnh câu hỏi thi thật.