Idiom là gì? 100 idiom thông dụng nhất cho người học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp những cách diễn đạt như break the ice, a piece of cake hay once in a blue moon. Nếu dịch từng từ, bạn sẽ khó hiểu được ý nghĩa thực sự của những cụm từ này. Đây chính là idiom (thành ngữ), một phần quan trọng giúp tiếng Anh trở nên tự nhiên, sinh động và giàu sắc thái hơn.
Vậy idiom là gì, tiếng Anh có bao nhiêu idioms và làm thế nào để sử dụng thành ngữ chính xác? Bài viết dưới đây sẽ giải thích khái niệm, phân biệt idiom với phrasal verb và collocation, đồng thời tổng hợp 100 idioms thông dụng theo chủ đề, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế để bạn dễ học và ghi nhớ.
Idiom là gì trong tiếng Anh?
Idiom (phiên âm: /ˈɪd.i.əm/, số nhiều: idioms) là thành ngữ: một cụm từ cố định mà nghĩa của cả cụm không thể suy ra từ nghĩa từng từ riêng lẻ.
Ví dụ:
- Piece of cake – nghĩa đen là “miếng bánh”, nhưng nghĩa thật là việc rất dễ.
→ The test was a piece of cake. (Bài kiểm tra dễ ơi là dễ.) - Break a leg – nghĩa đen là “gãy chân”, nhưng nghĩa thật là chúc may mắn (thường nói trước buổi biểu diễn).
→ Break a leg tonight! (Chúc bạn tối nay diễn thật tốt!) - Spill the beans – nghĩa đen là “làm đổ đậu”, nghĩa thật là lỡ tiết lộ bí mật.
Nếu dịch từng từ, bạn sẽ hiểu sai hoàn toàn. Đó là lý do idiom vừa thú vị vừa là “cái bẫy” với người học.
Idiom có phải là “thành ngữ” trong tiếng Việt không?
Gần như vậy. Idiom thường được dịch là thành ngữ, nhưng hai khái niệm không trùng khớp hoàn toàn. Thành ngữ tiếng Việt (như “nước đổ đầu vịt”, “ếch ngồi đáy giếng”) là một nhóm riêng với đặc điểm riêng. Idiom tiếng Anh còn bao gồm cả những cụm rất đời thường như hit the books hay under the weather.
Ngoài ra, từ idiom còn có nghĩa khác: cách diễn đạt đặc trưng của một nhóm người, một vùng, hay một lĩnh vực (ví dụ: musical idiom). Trong bài này, ta chỉ nói về nghĩa “thành ngữ”.
Đặc điểm nhận biết idiom
| Đặc điểm | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nghĩa bóng | Nghĩa của cả cụm khác với nghĩa đen của từng từ | It’s raining cats and dogs = mưa rất to |
| Cố định | Thường không thay từ, không đổi trật tự | Không nói a cake of piece hay a slice of cake |
| Mang tính văn hóa | Nhiều idiom bắt nguồn từ lịch sử, thể thao, nông nghiệp, hàng hải… | Hit the nail on the head (nghề mộc) |
| Thường thân mật | Hay dùng trong hội thoại, ít dùng trong văn bản học thuật | Cost an arm and a leg |
| Không dịch từng chữ | Cần học cả cụm như một đơn vị từ vựng | Pull someone’s leg = trêu ai đó |
Mẹo nhận biết nhanh: nếu một cụm từ nghe vô lý khi hiểu theo nghĩa đen, nhiều khả năng đó là idiom.
Tiếng Anh có bao nhiêu idiom?
Không có con số chính xác và thống nhất về tổng số idioms trong tiếng Anh. Ngôn ngữ liên tục phát triển, nhiều thành ngữ có biến thể theo vùng miền, lĩnh vực và thế hệ. Ngoài ra, ranh giới giữa idiom, cụm từ cố định và cách diễn đạt mang nghĩa bóng không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Do đó, các con số lớn thường được nhắc đến trong tài liệu học tiếng Anh không nên được xem là số lượng chính thức.
Đối với người học, điều quan trọng hơn là lựa chọn thành ngữ theo mục tiêu sử dụng:
| Mục tiêu học tập | Nhóm idioms nên ưu tiên |
|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Chào hỏi, cảm xúc, quan hệ, hoạt động thường nhật |
| Tiếng Anh học thuật | Cách diễn đạt trong thảo luận, lập luận và trình bày ý kiến |
| TOEIC và tiếng Anh công sở | Công việc, cuộc họp, tiến độ, tài chính, đàm phán |
| IELTS Speaking | Thành ngữ phù hợp với chủ đề đời sống, trải nghiệm và quan điểm |
| Đọc sách, xem phim | Thành ngữ thông dụng, cách diễn đạt thân mật và nghĩa bóng |
Người mới bắt đầu có thể học khoảng 50–100 idioms thông dụng theo chủ đề để xây dựng nền tảng. Khi đã quen, bạn có thể mở rộng vốn thành ngữ dựa trên những gì thường gặp trong sách, phim, hội thoại và tài liệu học tập.
Lưu ý: 100 idioms trong bài viết này là danh sách học tập được tuyển chọn theo tính ứng dụng, không phải 100 thành ngữ có tần suất cao nhất theo một thống kê ngôn ngữ học chính thức.
Phân biệt idiom, phrasal verb và collocation
Idiom, phrasal verb và collocation đều là những đơn vị từ vựng quan trọng. Chúng có thể gồm nhiều từ nhưng khác nhau về cấu tạo, ý nghĩa và cách sử dụng.
Phrasal verb là gì?
Phrasal verb (cụm động từ) thường được cấu tạo từ một động từ kết hợp với một tiểu từ như up, out, off, on hoặc một giới từ như for, after, into. Một số phrasal verbs có nghĩa khá dễ đoán, trong khi những cụm khác có nghĩa bóng.
Ví dụ:
- Give up: Từ bỏ.
- Find out: Tìm ra, phát hiện.
- Look after: Chăm sóc.
- Put off: Trì hoãn.
- Run into: Tình cờ gặp hoặc gặp phải vấn đề.
Phrasal verb được phân loại chủ yếu dựa trên cấu trúc ngữ pháp, còn idiom được nhận diện chủ yếu qua tính quy ước của ý nghĩa. Vì vậy, hai nhóm này có thể giao nhau.
Ví dụ, give up là phrasal verb, nhưng nghĩa “từ bỏ” tương đối dễ hiểu theo cách sử dụng quen thuộc. Trong khi đó, let the cat out of the bag là idiom có nghĩa “vô tình tiết lộ bí mật”.
Collocation là gì?
Collocation (kết hợp từ tự nhiên) là sự kết hợp giữa các từ thường đi với nhau theo thói quen sử dụng của người bản ngữ.
Ví dụ:
- Make a decision: Đưa ra quyết định.
- Take a break: Nghỉ giải lao.
- Heavy rain: Mưa lớn.
- Strong coffee: Cà phê đậm.
- Meet a deadline: Hoàn thành công việc đúng hạn.
Các từ trong collocation thường giữ nghĩa tương đối trực tiếp, nhưng người học vẫn cần ghi nhớ cách kết hợp tự nhiên. Chẳng hạn, make a decision là cách diễn đạt thông dụng hơn do a decision.
Bảng so sánh idiom, phrasal verb và collocation
| Tiêu chí | Idiom | Phrasal verb | Collocation |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Cách diễn đạt có nghĩa quy ước, thường mang nghĩa bóng | Động từ kết hợp với tiểu từ hoặc giới từ | Các từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên |
| Cấu tạo | Có thể gồm nhiều loại từ | Động từ + tiểu từ/giới từ | Nhiều kiểu kết hợp từ |
| Nghĩa | Thường khó suy ra hoàn toàn từ từng từ | Có thể trực tiếp hoặc mang nghĩa bóng | Thường tương đối dễ hiểu |
| Ví dụ | Spill the beans | Give up | Make a decision |
| Nghĩa tiếng Việt | Tiết lộ bí mật | Từ bỏ | Đưa ra quyết định |
| Cách học | Ghi nhớ nghĩa cả cụm và ngữ cảnh | Học nghĩa, cấu trúc và cách dùng | Học các từ thường kết hợp với nhau |
Một cụm từ có thể thuộc nhiều nhóm không?
Có. Đây là điểm người học thường nhầm lẫn.
Ví dụ:
- Put off: phrasal verb, nghĩa là trì hoãn.
- Put something off until tomorrow: cụm động từ được sử dụng trong một cấu trúc cụ thể.
- A piece of cake: idiom, nghĩa là việc rất dễ dàng.
- Make a decision: collocation, nghĩa là đưa ra quyết định.
Một số phrasal verbs cũng được sử dụng theo nghĩa thành ngữ, vì vậy không nên coi ba nhóm này hoàn toàn tách biệt. Cách phân loại phụ thuộc vào đặc điểm cấu tạo và ý nghĩa đang được xét.
Tổng hợp 100 idioms tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề
Danh sách dưới đây được chia thành 10 nhóm, mỗi nhóm gồm 10 thành ngữ. Cách phân chia giúp người học liên kết thành ngữ với tình huống cụ thể và dễ ôn tập hơn.
Nhóm 1: Idioms về cuộc sống hằng ngày
1. A piece of cake – Dễ như ăn bánh, rất dễ dàng
Example: The homework was a piece of cake.
Dịch: Bài tập về nhà rất dễ.
2. Once in a blue moon – Rất hiếm khi
Example: We eat out at expensive restaurants once in a blue moon.
Dịch: Chúng tôi rất hiếm khi ăn ở nhà hàng đắt tiền.
3. Break the ice – Phá vỡ sự ngượng ngùng, bắt đầu cuộc trò chuyện
Example: He told a funny story to break the ice.
Dịch: Anh ấy kể một câu chuyện vui để phá vỡ sự ngượng ngùng.
4. Hit the road – Bắt đầu lên đường
Example: We should hit the road before sunrise.
Dịch: Chúng ta nên lên đường trước khi mặt trời mọc.
5. Call it a day – Kết thúc công việc trong ngày
Example: We’ve finished the report, so let’s call it a day.
Dịch: Chúng ta đã hoàn thành báo cáo, vậy hãy kết thúc công việc hôm nay.
6. Better late than never – Muộn còn hơn không
Example: You finally started exercising. Better late than never!
Dịch: Cuối cùng bạn cũng bắt đầu tập thể dục. Muộn còn hơn không!
7. So far, so good – Cho đến lúc này, mọi việc vẫn ổn
Example: How is your new job? So far, so good.
Dịch: Công việc mới của bạn thế nào? Cho đến giờ mọi việc vẫn ổn.
8. Every cloud has a silver lining – Trong khó khăn vẫn có điều tích cực
Example: Losing the competition was disappointing, but every cloud has a silver lining.
Dịch: Thua cuộc thi thật đáng tiếc, nhưng trong khó khăn vẫn có điều tích cực.
9. It takes two to tango – Một tình huống thường cần sự tham gia hoặc trách nhiệm của cả hai bên
Example: They both contributed to the argument. It takes two to tango.
Dịch: Cả hai đều góp phần gây ra cuộc tranh cãi. Trách nhiệm thuộc về cả hai bên.
10. The best of both worlds – Có được lợi ích của cả hai lựa chọn
Example: Working remotely part-time gives her the best of both worlds.
Dịch: Làm việc từ xa bán thời gian giúp cô ấy tận dụng được lợi ích của cả hai hình thức.
Nhóm 2: Idioms về cảm xúc và tâm trạng
11. Under the weather – Cảm thấy không khỏe
Example: I’m feeling under the weather today.
Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.
12. On cloud nine – Vô cùng hạnh phúc
Example: She was on cloud nine after receiving the scholarship.
Dịch: Cô ấy vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được học bổng.
13. Down in the dumps – Buồn bã, chán nản
Example: He’s been down in the dumps since the exam results came out.
Dịch: Cậu ấy buồn bã kể từ khi có kết quả thi.
14. Over the moon – Rất vui sướng
Example: Her parents were over the moon about her success.
Dịch: Bố mẹ cô ấy vô cùng vui sướng trước thành công của con gái.
15. Get cold feet – Chùn bước vì lo lắng hoặc sợ hãi
Example: He got cold feet just before the presentation.
Dịch: Anh ấy chùn bước ngay trước buổi thuyết trình.
16. Have butterflies in your stomach – Cảm thấy hồi hộp, bồn chồn
Example: I always have butterflies in my stomach before an exam.
Dịch: Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.
17. Lose your temper – Mất bình tĩnh, nổi nóng
Example: The manager lost his temper during the meeting.
Dịch: Người quản lý đã nổi nóng trong cuộc họp.
18. Keep your chin up – Giữ tinh thần lạc quan
Example: Keep your chin up. You’ll do better next time.
Dịch: Hãy giữ tinh thần lạc quan. Lần sau bạn sẽ làm tốt hơn.
19. Be on edge – Căng thẳng, bồn chồn
Example: Everyone was on edge while waiting for the results.
Dịch: Mọi người đều căng thẳng khi chờ kết quả.
20. Have a heart of gold – Có tấm lòng nhân hậu
Example: Our teacher has a heart of gold and always helps struggling students.
Dịch: Giáo viên của chúng tôi rất nhân hậu và luôn giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.
Nhóm 3: Idioms về giao tiếp và các mối quan hệ
21. Spill the beans – Tiết lộ bí mật
Example: Don’t spill the beans about the surprise party.
Dịch: Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
22. Beat around the bush – Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề
Example: Stop beating around the bush and tell me what happened.
Dịch: Đừng nói vòng vo nữa, hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
23. Get something off your chest – Nói ra điều khiến mình bận lòng
Example: She needed to get something off her chest.
Dịch: Cô ấy cần nói ra điều đang khiến mình bận lòng.
24. See eye to eye – Đồng tình, có cùng quan điểm
Example: My brother and I don’t always see eye to eye.
Dịch: Tôi và anh trai không phải lúc nào cũng có cùng quan điểm.
25. Give someone the cold shoulder – Lạnh nhạt, phớt lờ ai đó
Example: He gave me the cold shoulder after our disagreement.
Dịch: Anh ấy lạnh nhạt với tôi sau cuộc bất đồng.
26. Get on someone’s nerves – Làm ai đó khó chịu
Example: The constant noise is getting on my nerves.
Dịch: Tiếng ồn liên tục đang khiến tôi rất khó chịu.
27. Let the cat out of the bag – Vô tình tiết lộ bí mật
Example: She let the cat out of the bag about their wedding plans.
Dịch: Cô ấy vô tình tiết lộ kế hoạch đám cưới của họ.
28. Make a long story short – Nói ngắn gọn lại
Example: To make a long story short, we missed the train.
Dịch: Nói ngắn gọn lại, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.
29. Be all ears – Chăm chú lắng nghe
Example: Tell me what happened. I’m all ears.
Dịch: Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra. Tôi đang chăm chú lắng nghe đây.
30. Actions speak louder than words – Hành động có sức thuyết phục hơn lời nói
Example: He promised to help, but actions speak louder than words.
Dịch: Anh ấy hứa sẽ giúp đỡ, nhưng hành động có sức thuyết phục hơn lời nói.
Nhóm 4: Idioms về học tập và công việc
31. Hit the books – Bắt đầu học tập chăm chỉ
Example: I have an important exam tomorrow, so I need to hit the books.
Dịch: Ngày mai tôi có kỳ thi quan trọng nên cần học chăm chỉ.
32. Learn the ropes – Học cách làm một công việc
Example: It took her a month to learn the ropes at her new school.
Dịch: Cô ấy mất một tháng để làm quen với công việc ở trường mới.
33. Get the ball rolling – Bắt đầu triển khai một hoạt động
Example: Let’s get the ball rolling on our science project.
Dịch: Hãy bắt đầu triển khai dự án khoa học của chúng ta.
34. Think outside the box – Tư duy sáng tạo, không theo lối mòn
Example: We need to think outside the box to solve this problem.
Dịch: Chúng ta cần tư duy sáng tạo để giải quyết vấn đề này.
35. Go the extra mile – Nỗ lực hơn mức được yêu cầu
Example: She went the extra mile to help her classmates prepare for the exam.
Dịch: Cô ấy nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp các bạn cùng lớp chuẩn bị cho kỳ thi.
36. Learn something the hard way – Rút ra bài học qua trải nghiệm khó khăn
Example: I learned the hard way that I should always back up my files.
Dịch: Tôi đã phải trải qua một lần khó khăn mới rút ra bài học rằng cần luôn sao lưu tệp.
37. Back to the drawing board – Quay lại xây dựng kế hoạch từ đầu
Example: Our first design failed, so it’s back to the drawing board.
Dịch: Thiết kế đầu tiên thất bại nên chúng tôi phải làm lại kế hoạch từ đầu.
38. Be on the same page – Có cùng cách hiểu hoặc thống nhất quan điểm
Example: Let’s discuss the instructions to make sure we’re on the same page.
Dịch: Hãy thảo luận về hướng dẫn để bảo đảm mọi người hiểu thống nhất.
39. Call the shots – Là người đưa ra quyết định
Example: The team leader calls the shots on this project.
Dịch: Trưởng nhóm là người đưa ra quyết định trong dự án này.
40. A learning curve – Quá trình làm quen và tiến bộ khi học kỹ năng mới
Example: There is a steep learning curve when you start programming.
Dịch: Quá trình làm quen với lập trình khá khó khăn khi bạn mới bắt đầu.
Nhóm 5: Idioms về thời gian và cơ hội
41. In the nick of time – Vừa kịp lúc
Example: We arrived at the station in the nick of time.
Dịch: Chúng tôi đến nhà ga vừa kịp lúc.
42. Better late than never – Muộn còn hơn không
Example: He finally apologized. Better late than never.
Dịch: Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi. Muộn còn hơn không.
43. Around the clock – Liên tục suốt ngày đêm
Example: The doctors worked around the clock during the emergency.
Dịch: Các bác sĩ làm việc liên tục suốt ngày đêm trong tình huống khẩn cấp.
44. At the eleventh hour – Vào thời điểm sát hạn chót
Example: They changed the plan at the eleventh hour.
Dịch: Họ thay đổi kế hoạch vào thời điểm sát hạn chót.
45. Time flies – Thời gian trôi nhanh
Example: Time flies when you’re having fun.
Dịch: Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui vẻ.
46. Make up for lost time – Bù đắp thời gian đã mất
Example: We studied together to make up for lost time.
Dịch: Chúng tôi học cùng nhau để bù đắp khoảng thời gian đã mất.
47. The last straw – Giọt nước tràn ly
Example: His rude comment was the last straw for his colleague.
Dịch: Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy là giọt nước tràn ly đối với đồng nghiệp.
48. Better safe than sorry – Cẩn thận vẫn hơn để rồi hối tiếc
Example: Save a copy of your work. Better safe than sorry.
Dịch: Hãy lưu một bản sao công việc. Cẩn thận vẫn hơn để rồi hối tiếc.
49. Strike while the iron is hot – Nắm bắt cơ hội khi thời điểm thuận lợi
Example: The demand is high, so we should strike while the iron is hot.
Dịch: Nhu cầu đang cao nên chúng ta nên tận dụng cơ hội ngay lúc này.
50. The early bird catches the worm – Ai hành động sớm thường có lợi thế
Example: Apply for the scholarship early. The early bird catches the worm.
Dịch: Hãy nộp hồ sơ học bổng sớm. Người hành động sớm thường có lợi thế.
Nhóm 6: Idioms về tiền bạc và mua sắm
51. Cost an arm and a leg – Rất đắt đỏ
Example: That designer bag costs an arm and a leg.
Dịch: Chiếc túi hàng hiệu đó rất đắt.
52. Make ends meet – Đủ tiền trang trải cuộc sống
Example: Many families find it difficult to make ends meet.
Dịch: Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống.
53. Pay through the nose – Trả giá quá đắt
Example: We paid through the nose for last-minute plane tickets.
Dịch: Chúng tôi đã phải trả giá rất đắt cho vé máy bay đặt sát giờ.
54. Bring home the bacon – Kiếm tiền nuôi sống gia đình
Example: Both parents work hard to bring home the bacon.
Dịch: Cả bố và mẹ đều làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.
55. Tighten your belt – Thắt chặt chi tiêu
Example: We need to tighten our belts until we save enough money.
Dịch: Chúng ta cần thắt chặt chi tiêu cho đến khi tiết kiệm đủ tiền.
56. Money doesn’t grow on trees – Tiền không tự nhiên mà có
Example: Don’t waste your allowance. Money doesn’t grow on trees.
Dịch: Đừng lãng phí tiền tiêu vặt. Tiền không tự nhiên mà có.
57. In the red – Thua lỗ hoặc có số dư âm
Example: The business has been in the red for months.
Dịch: Doanh nghiệp đã thua lỗ trong nhiều tháng.
58. In the black – Có lãi hoặc có số dư dương
Example: The company ended the year in the black.
Dịch: Công ty kết thúc năm với lợi nhuận dương.
59. A cash cow – Nguồn tạo ra lợi nhuận ổn định
Example: The subscription service became a cash cow for the company.
Dịch: Dịch vụ đăng ký trở thành nguồn lợi nhuận ổn định của công ty.
60. Get your money’s worth – Nhận được giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra
Example: We got our money’s worth from the language course.
Dịch: Chúng tôi nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra cho khóa học ngôn ngữ.
Nhóm 7: Idioms về thành công và thất bại
61. Go from strength to strength – Ngày càng phát triển và thành công
Example: Her business has gone from strength to strength.
Dịch: Công việc kinh doanh của cô ấy ngày càng phát triển.
62. Hit the jackpot – Gặp may lớn hoặc đạt được thành công lớn
Example: They hit the jackpot with their new product.
Dịch: Họ đã đạt được thành công lớn với sản phẩm mới.
63. Miss the boat – Bỏ lỡ cơ hội
Example: We missed the boat by applying too late.
Dịch: Chúng tôi đã bỏ lỡ cơ hội vì nộp đơn quá muộn.
64. Learn from your mistakes – Rút kinh nghiệm từ sai lầm
Example: Good students learn from their mistakes.
Dịch: Học sinh giỏi biết rút kinh nghiệm từ sai lầm.
65. A blessing in disguise – Điều tưởng như bất lợi nhưng hóa ra lại có lợi
Example: Missing that bus was a blessing in disguise because I met an old friend while waiting for the next one.
Dịch: Việc lỡ chuyến xe buýt hóa ra lại là điều may mắn vì tôi gặp một người bạn cũ khi chờ chuyến tiếp theo.
66. When it rains, it pours – Khi chuyện không may xảy ra, nhiều chuyện thường xảy ra liên tiếp
Example: First the computer broke, then the internet went down. When it rains, it pours.
Dịch: Đầu tiên máy tính hỏng, sau đó mạng internet cũng mất. Đúng là chuyện không may cứ liên tiếp xảy ra.
67. Fall flat – Thất bại hoặc không đạt hiệu quả mong muốn
Example: His joke fell flat because nobody understood it.
Dịch: Câu đùa của anh ấy không hiệu quả vì chẳng ai hiểu.
68. Back to square one – Quay lại điểm xuất phát
Example: The experiment failed, and we were back to square one.
Dịch: Thí nghiệm thất bại và chúng tôi phải quay lại điểm xuất phát.
69. Rise to the occasion – Thể hiện tốt khi đứng trước thử thách
Example: She rose to the occasion and led the team successfully.
Dịch: Cô ấy đã thể hiện xuất sắc khi đối mặt với thử thách và dẫn dắt nhóm thành công.
70. The sky’s the limit – Không có giới hạn rõ ràng cho tiềm năng phát triển
Example: With dedication and practice, the sky’s the limit.
Dịch: Với sự tận tâm và luyện tập, tiềm năng phát triển là vô hạn.
Nhóm 8: Idioms về vấn đề và giải pháp
71. A red flag – Dấu hiệu cảnh báo
Example: His repeated absence from work was a red flag for the manager.
Dịch: Việc anh ấy liên tục vắng mặt là dấu hiệu cảnh báo đối với người quản lý.
72. Get to the bottom of something – Tìm ra nguyên nhân cốt lõi
Example: The teacher tried to get to the bottom of the misunderstanding.
Dịch: Giáo viên cố gắng tìm ra nguyên nhân cốt lõi của sự hiểu lầm.
73. Nip something in the bud – Ngăn chặn vấn đề ngay từ đầu
Example: We should address the problem now and nip it in the bud.
Dịch: Chúng ta nên xử lý vấn đề ngay để ngăn nó trở nên nghiêm trọng.
74. Open a can of worms – Khơi ra một vấn đề phức tạp
Example: Discussing the old dispute could open a can of worms.
Dịch: Thảo luận về tranh chấp cũ có thể khơi ra nhiều vấn đề phức tạp.
75. The tip of the iceberg – Phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn
Example: The missing files are just the tip of the iceberg.
Dịch: Những tệp bị thiếu chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
76. A stumbling block – Trở ngại cản trở tiến triển
Example: A lack of confidence can be a stumbling block to learning a language.
Dịch: Thiếu tự tin có thể là trở ngại trong việc học ngôn ngữ.
77. Put out fires – Liên tục xử lý các vấn đề khẩn cấp
Example: The IT team spent the day putting out fires.
Dịch: Nhóm công nghệ thông tin dành cả ngày để xử lý các sự cố phát sinh.
78. Add fuel to the fire – Làm tình hình tệ hơn
Example: His angry response only added fuel to the fire.
Dịch: Phản ứng giận dữ của anh ấy chỉ khiến tình hình tệ hơn.
79. A double-edged sword – Con dao hai lưỡi, có cả lợi ích và rủi ro
Example: Social media can be a double-edged sword for teenagers.
Dịch: Mạng xã hội có thể là con dao hai lưỡi đối với thanh thiếu niên.
80. Sweep something under the rug – Che giấu hoặc cố tình bỏ qua một vấn đề
Example: We shouldn’t sweep our mistakes under the rug.
Dịch: Chúng ta không nên che giấu những sai lầm của mình.
Nhóm 9: Idioms về hành động và quyết định
81. Bite the bullet – Can đảm chấp nhận làm điều khó khăn
Example: I finally bit the bullet and told my parents the truth.
Dịch: Cuối cùng tôi cũng can đảm nói sự thật với bố mẹ.
82. Play it by ear – Ứng biến tùy theo tình hình thực tế
Example: We haven’t made a detailed plan, so we’ll play it by ear.
Dịch: Chúng tôi chưa có kế hoạch chi tiết nên sẽ ứng biến tùy tình hình.
83. Take the plunge – Quyết định thực hiện một việc quan trọng dù còn lo lắng
Example: She took the plunge and applied to study abroad.
Dịch: Cô ấy quyết định nộp hồ sơ du học dù còn nhiều lo lắng.
84. Sit on the fence – Không đứng về bên nào, chưa đưa ra quyết định
Example: You can’t sit on the fence forever.
Dịch: Bạn không thể mãi đứng giữa và không đưa ra quyết định.
85. Go with the flow – Thuận theo tình hình, không quá cố kiểm soát mọi việc
Example: We had no fixed itinerary, so we decided to go with the flow.
Dịch: Chúng tôi không có lịch trình cố định nên quyết định tùy theo tình hình.
86. Jump to conclusions – Vội vàng kết luận khi chưa đủ thông tin
Example: Don’t jump to conclusions before hearing both sides.
Dịch: Đừng vội kết luận trước khi nghe cả hai phía.
87. Take something with a grain of salt – Tiếp nhận thông tin một cách thận trọng
Example: You should take online rumors with a grain of salt.
Dịch: Bạn nên tiếp nhận tin đồn trên mạng một cách thận trọng.
88. Keep your fingers crossed – Hy vọng mọi việc diễn ra tốt đẹp
Example: Keep your fingers crossed for my exam results.
Dịch: Hãy cùng hy vọng tôi sẽ có kết quả thi tốt.
89. Cut to the chase – Đi thẳng vào vấn đề chính
Example: Let’s cut to the chase and discuss the main problem.
Dịch: Hãy đi thẳng vào vấn đề chính và thảo luận khó khăn lớn nhất.
90. Take the bull by the horns – Chủ động đối mặt và giải quyết vấn đề khó khăn
Example: She took the bull by the horns and addressed the conflict directly.
Dịch: Cô ấy chủ động đối mặt và giải quyết mâu thuẫn một cách trực tiếp.
Nhóm 10: Idioms về con người và cách ứng xử
91. A people person – Người giỏi giao tiếp và hòa đồng với mọi người
Example: She’s a people person who enjoys meeting new colleagues.
Dịch: Cô ấy là người hòa đồng, thích gặp gỡ đồng nghiệp mới.
92. A social butterfly – Người thích giao lưu và thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội
Example: My cousin is a social butterfly who knows everyone at school.
Dịch: Anh họ tôi là người rất thích giao lưu và quen biết hầu hết mọi người ở trường.
93. A pain in the neck – Người hoặc việc gây phiền toái
Example: These constant notifications are a pain in the neck.
Dịch: Những thông báo liên tục này thật phiền toái.
94. Two peas in a pod – Hai người rất giống nhau hoặc thân thiết với nhau
Example: The twins are like two peas in a pod.
Dịch: Cặp song sinh giống nhau như hai giọt nước.
95. Have a big mouth – Hay tiết lộ bí mật hoặc nói quá nhiều
Example: Don’t tell him the secret; he has a big mouth.
Dịch: Đừng kể bí mật cho anh ấy; anh ấy hay để lộ chuyện.
96. A couch potato – Người lười vận động, thường ngồi hoặc nằm xem tivi
Example: He became a couch potato during the holidays.
Dịch: Anh ấy trở nên lười vận động trong kỳ nghỉ.
97. Down to earth – Thực tế, giản dị và dễ gần
Example: Despite her success, she remains down to earth.
Dịch: Dù thành công, cô ấy vẫn giản dị và dễ gần.
98. A night owl – Người thường thức khuya
Example: I’m a night owl, so I study best in the evening.
Dịch: Tôi thường thức khuya nên học tốt nhất vào buổi tối.
99. An early bird – Người thường dậy sớm hoặc hành động sớm
Example: My sister is an early bird who goes jogging at six every morning.
Dịch: Chị tôi là người dậy sớm, thường đi chạy bộ lúc sáu giờ mỗi sáng.
100. A dark horse – Người hoặc đối thủ ít được chú ý nhưng có khả năng tạo bất ngờ
Example: Our class’s new student turned out to be a dark horse in the competition.
Dịch: Học sinh mới của lớp hóa ra là một đối thủ tiềm năng có thể gây bất ngờ trong cuộc thi.
Câu hỏi thường gặp
1. Idioms và phrasal verb khác nhau như thế nào?
Điểm khác cốt lõi là phrasal verb là cấu trúc gồm động từ kết hợp giới từ hoặc trạng từ (give up, look after), còn idiom là cụm từ cố định có nghĩa bóng, không thể suy ra từ từng từ (spill the beans, break the ice). Phrasal verb có thể mang nghĩa đen (sit down) hoặc nghĩa bóng (give up), và nhiều phrasal verb tách rời được (turn the light off). Idiom thường giữ nguyên cấu trúc và đa dạng hình thức hơn. Hai loại có thể giao nhau: một số phrasal verb mang nghĩa idiomatic, và một số idiom chứa phrasal verb.
2. Tiếng Anh có bao nhiêu idiom?
Không có con số chính xác, vì tùy cách định nghĩa. Các từ điển idiom chuyên biệt thường thu thập từ vài nghìn đến hơn 10.000 mục, và một số ước tính rộng hơn lên đến hàng chục nghìn nếu tính cả biến thể. Tuy nhiên, người bản ngữ chỉ dùng thường xuyên khoảng vài trăm idiom. Người học bình thường chỉ cần nắm khoảng 100–150 idiom thông dụng để giao tiếp và thi cử tốt.
3. Thế nào là idiom?
Idiom (thành ngữ) là một cụm từ có nghĩa bóng, trong đó nghĩa của cả cụm khác với nghĩa của từng từ cộng lại. Ví dụ, piece of cake không nói về miếng bánh mà có nghĩa là việc rất dễ. Idiom thường cố định về từ ngữ, mang đậm dấu ấn văn hóa, hay dùng trong giao tiếp thân mật, và cần được học như một đơn vị từ vựng trọn vẹn.
4. Collocation và idiom là gì?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ thường đi cùng nhau (make a decision, strong coffee, heavy traffic). Nghĩa của collocation thường dễ hiểu, nhưng bạn phải dùng đúng từ đi kèm thì câu mới tự nhiên. Idiom là cụm cố định có nghĩa bóng, không suy ra được từ từng từ (hit the nail on the head). Tóm lại: collocation là “đi cùng nhau cho đúng”, còn idiom là “nghĩa khác hẳn nghĩa đen”.