Cụm từ cố định trong tiếng Anh là một phần quan trọng của từ vựng, giúp người học diễn đạt tự nhiên, hiểu đúng ngữ cảnh và tránh những lỗi kết hợp từ thường gặp. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn nhầm lẫn giữa collocation, idiom, fixed expression và phrasal verb vì các nhóm này có những điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Bài viết tổng hợp 8 nhóm cụm từ và cấu trúc thường gặp, hơn 60 ví dụ thực tế, bảng so sánh dành riêng cho kỳ thi THPT

1. Cụm từ cố định trong tiếng Anh là gì?

Cụm từ cố định trong tiếng Anh thường được gọi bằng thuật ngữ fixed expressions hoặc fixed phrases. Đây là những tổ hợp từ được sử dụng theo một cách tương đối ổn định trong ngôn ngữ. Người học thường cần ghi nhớ chúng như một đơn vị có nghĩa hoặc chức năng riêng, thay vì tự ghép từng từ theo quy tắc ngữ pháp chung.

Ví dụ:

  • By the way: nhân tiện, tiện thể.
  • Make a decision: đưa ra quyết định.
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi.
  • Look forward to: mong chờ.
  • As far as I know: theo như tôi biết.

Những ví dụ trên không hoàn toàn giống nhau. Make a decision là collocation, once in a blue moon là idiom, look forward to là phrasal-prepositional verb, còn by the way và as far as I know là các biểu thức có chức năng giao tiếp hoặc tổ chức diễn ngôn.

Trong thực tế, ranh giới giữa các nhóm không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Một cụm có thể đồng thời mang đặc điểm của nhiều nhóm, tùy cách phân loại và ngữ cảnh sử dụng.

2. Phân biệt 8 nhóm cụm từ quan trọng trong tiếng Anh

Có thể phân loại các cụm từ thường gặp thành 8 nhóm thực hành: collocations, idioms, fixed expressions, phrasal verbs, prepositional verbs, lexical chunks, sentence frames và linking expressions. Đây là cách phân loại phục vụ học tập, không phải hệ thống phân loại duy nhất được mọi tài liệu ngôn ngữ học sử dụng.

2.1. Collocation: Kết hợp từ tự nhiên

Collocation là sự kết hợp giữa những từ thường xuất hiện cùng nhau trong cách dùng tự nhiên của tiếng Anh. Nghĩa của cụm thường có thể hiểu được từ các thành phần, nhưng không phải từ nào đồng nghĩa cũng có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ:

  • Make a decision: đưa ra quyết định.
  • Do homework: làm bài tập về nhà.
  • Heavy rain: mưa lớn.
  • Strong coffee: cà phê đậm.
  • Pay attention: chú ý.
  • Take responsibility: chịu trách nhiệm.
  • Gain experience: tích lũy kinh nghiệm.
  • Raise awareness: nâng cao nhận thức.

So sánh:

  • Đúng: make a decision
  • Không tự nhiên trong cách dùng thông thường: do a decision

Cả make và do đều có thể dịch là “làm”, nhưng tiếng Anh có những cách kết hợp từ đã trở nên quen thuộc. Vì vậy, người học nên ghi nhớ cả cụm.

Các dạng collocation phổ biến

Dạng kết hợp Ví dụ Nghĩa
Verb + noun make progress tiến bộ
Adjective + noun strong evidence bằng chứng thuyết phục
Noun + noun traffic congestion ùn tắc giao thông
Adverb + adjective highly effective cực kỳ hiệu quả
Verb + adverb increase significantly tăng đáng kể
Adjective + preposition interested in quan tâm đến
Noun + preposition access to quyền tiếp cận

Collocation đặc biệt quan trọng khi làm câu hỏi từ vựng theo ngữ cảnh, hoàn thành câu, đọc hiểu và IELTS Speaking/Writing.

2.2. Idiom: Thành ngữ

Idiom là cách diễn đạt có nghĩa toàn cụm thường không thể suy ra hoàn toàn từ nghĩa đen của từng từ.

Ví dụ:

  • Break the ice: phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu.
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi.
  • Under the weather: cảm thấy không khỏe.
  • A piece of cake: việc rất dễ.
  • Hit the nail on the head: nói đúng trọng tâm.
  • Cost an arm and a leg: rất đắt.
  • Spill the beans: tiết lộ bí mật.
  • Get cold feet: chùn bước vì lo lắng.

Ví dụ trong câu:

Starting a conversation with strangers can be difficult, but a simple question can help break the ice.

Nghĩa: Bắt đầu trò chuyện với người lạ có thể khó, nhưng một câu hỏi đơn giản có thể giúp phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu.

Điểm cần nhớ là idiom thường có nghĩa bóng và có mức độ cố định khác nhau. Một số thành ngữ có thể biến đổi về thì hoặc đại từ, nhưng không thể thay thế tùy ý mọi thành phần.

Idiom có cần thiết cho IELTS không?

Có, nhưng không nên cố gắng sử dụng càng nhiều idiom càng tốt. IELTS đánh giá khả năng dùng từ vựng phù hợp, chính xác và tự nhiên, chứ không chỉ số lượng thành ngữ. Hãy chọn idiom mà bạn hiểu rõ và có thể dùng đúng ngữ cảnh, đặc biệt trong Speaking.

2.3. Fixed expressions: Biểu thức cố định

Fixed expressions là những cách diễn đạt có hình thức tương đối ổn định và thường thực hiện một chức năng giao tiếp cụ thể. Chúng có thể được dùng để mở đầu câu, phản hồi, chuyển chủ đề, thể hiện quan điểm hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.

Ví dụ:

  • By the way: nhân tiện.
  • In other words: nói cách khác.
  • As a matter of fact: thực tế là.
  • To be honest: thành thật mà nói.
  • At the end of the day: xét cho cùng.
  • On the other hand: mặt khác.
  • For the time being: trong thời gian hiện tại.
  • All of a sudden: đột nhiên.

Ví dụ:

To be honest, I find online learning more convenient than attending classes in person.

Nghĩa: Thành thật mà nói, tôi thấy học trực tuyến thuận tiện hơn tham gia lớp học trực tiếp.

Fixed expression khác idiom như thế nào?

Fixed expression là khái niệm rộng hơn trong cách dùng phổ biến. Một số fixed expressions là idiom, nhưng nhiều cụm không mang nghĩa bóng rõ rệt.

Ví dụ:

  • Once in a blue moon vừa là idiom vừa là một biểu thức tương đối cố định.
  • By the way là biểu thức giao tiếp, nhưng không cần hiểu theo nghĩa bóng như một thành ngữ điển hình.
  • Thank you very much là một cách diễn đạt quen thuộc, có hình thức tương đối ổn định, nhưng không phải idiom theo cách phân loại thông thường.

2.4. Phrasal verbs: Cụm động từ

Phrasal verb thường được hình thành từ một động từ kết hợp với một tiểu từ như up, out, off, away hoặc down. Trong cách gọi rộng hơn, người học cũng thường xếp các động từ kết hợp với giới từ vào nhóm này.

Ví dụ:

  • Give up: từ bỏ.
  • Find out: tìm ra, phát hiện.
  • Put off: trì hoãn.
  • Carry out: thực hiện.
  • Look up: tra cứu.
  • Turn down: từ chối hoặc giảm âm lượng.
  • Bring up: đề cập hoặc nuôi dạy.
  • Come across: tình cờ gặp hoặc bắt gặp.

Ví dụ:

The meeting was put off until Friday because the manager was unavailable.

Nghĩa: Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu vì người quản lý không thể tham dự.

Một số phrasal verbs có nghĩa tương đối dễ đoán, nhưng nhiều cụm có nghĩa riêng:

  • Look up a word: tra một từ.
  • Look up at the sky: ngước nhìn lên bầu trời.

Lưu ý về cấu trúc: Một số phrasal verbs có thể tách động từ và tiểu từ, chẳng hạn turn the light off hoặc turn off the light. Nếu tân ngữ là đại từ, thường phải đặt đại từ ở giữa: turn it off, không phải turn off it.

2.5. Prepositional verbs: Động từ đi với giới từ

Prepositional verbs là những động từ thường đi với một giới từ cụ thể để tạo thành cấu trúc có nghĩa hoàn chỉnh. Khác với một số phrasal verbs, giới từ thường đi ngay sau động từ và đứng trước tân ngữ.

Ví dụ:

  • Depend on: phụ thuộc vào.
  • Believe in: tin vào.
  • Apologize for: xin lỗi về.
  • Succeed in: thành công trong.
  • Apply for: nộp đơn xin.
  • Deal with: xử lý.
  • Care about: quan tâm đến.
  • Rely on: dựa vào, tin cậy vào.

Ví dụ:

Students should learn how to deal with stress before important examinations.

Nghĩa: Học sinh nên học cách xử lý căng thẳng trước những kỳ thi quan trọng.

Điểm cần nhớ: Không phải cứ dịch đúng nghĩa từng từ là chọn được giới từ chính xác. Hãy ghi nhớ cấu trúc đầy đủ, ví dụ depend on something, succeed in doing something và apologize to someone for something.

2.6. Lexical chunks: Cụm từ vựng được ghi nhớ theo khối

Lexical chunks là những nhóm từ được lưu trữ hoặc xử lý như một đơn vị có ý nghĩa, thay vì phải tạo mới từng từ trong mỗi lần sử dụng. Đây là khái niệm rộng trong việc học từ vựng và phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Ví dụ:

  • There is no doubt that…: không có nghi ngờ gì rằng…
  • It is widely believed that…: nhiều người tin rằng…
  • Have a look at…: xem qua…
  • Make sure that…: đảm bảo rằng…
  • A wide range of…: nhiều loại…
  • In the long run: về lâu dài.
  • Take into account: cân nhắc, tính đến.
  • Play an important role in: đóng vai trò quan trọng trong.

Một lexical chunk có thể đồng thời là collocation hoặc fixed expression. Chẳng hạn, play an important role in là một khối từ vựng hữu ích, đồng thời có sự kết hợp từ quen thuộc.

Nhóm này rất hữu ích khi học sinh cần đọc nhanh, viết câu mạch lạc và diễn đạt ý tưởng mà không phải dịch từng từ từ tiếng Việt.

2.7. Sentence frames: Khung câu

Sentence frames là những cấu trúc có phần cố định và phần có thể thay đổi để người học diễn đạt nhiều ý khác nhau.

Ví dụ:

  • One of the main reasons is that…
    Một trong những lý do chính là…
  • The more…, the more…
    Càng…, càng…
  • It is important to note that…
    Điều quan trọng cần lưu ý là…
  • There is a growing concern that…
    Ngày càng có nhiều lo ngại rằng…
  • Not only…, but also…
    Không những…, mà còn…
  • Compared with…, …
    So với…, …

Ví dụ:

One of the main reasons why students struggle with English is that they do not review vocabulary regularly.

Nghĩa: Một trong những lý do chính khiến học sinh gặp khó khăn với tiếng Anh là họ không ôn từ vựng thường xuyên.

Sentence frames hữu ích cho IELTS Writing Task 2, bài viết học thuật và các dạng bài yêu cầu hoàn thành câu. Tuy nhiên, người học cần thay phần nội dung linh hoạt sao cho đúng ngữ pháp và phù hợp với lập luận, thay vì học thuộc rồi áp dụng máy móc.

2.8. Linking expressions: Cụm từ liên kết ý

Linking expressions là những từ hoặc cụm từ dùng để thể hiện quan hệ logic giữa các ý, chẳng hạn bổ sung, đối lập, nguyên nhân, kết quả hoặc kết luận.

Ví dụ:

Chức năng Cụm từ Nghĩa
Bổ sung In addition Ngoài ra
Bổ sung Furthermore Hơn nữa
Đối lập However Tuy nhiên
Đối lập On the other hand Mặt khác
Nguyên nhân Because of Bởi vì
Kết quả As a result Kết quả là
Ví dụ For instance Chẳng hạn
Kết luận In conclusion Tóm lại
Nhượng bộ Despite this Mặc dù vậy
Làm rõ In other words Nói cách khác

Ví dụ:

Online learning offers flexibility. However, students need strong self-discipline to study effectively.

Nghĩa: Học trực tuyến mang lại sự linh hoạt. Tuy nhiên, học sinh cần có tính tự giác cao để học tập hiệu quả.

Không nên xem tất cả linking expressions là fixed expressions theo nghĩa hẹp. Chúng là một nhóm chức năng quan trọng cần học riêng vì có ảnh hưởng trực tiếp đến sự mạch lạc của bài viết.

3. Bảng so sánh Collocation, Idiom, Fixed Expression và các nhóm liên quan

Nhóm Đặc điểm chính Có nghĩa bóng không? Ví dụ
Collocation Các từ thường kết hợp tự nhiên Không nhất thiết make progress
Idiom Nghĩa toàn cụm thường không suy ra hoàn toàn từ từng từ Thường có break the ice
Fixed expression Cách diễn đạt có hình thức tương đối ổn định Có thể có hoặc không by the way
Phrasal verb Động từ kết hợp với tiểu từ Có thể có give up
Prepositional verb Động từ đi với giới từ cụ thể Có thể có depend on
Lexical chunk Nhóm từ được học hoặc xử lý như một đơn vị Có thể có take into account
Sentence frame Khung câu có phần cố định và phần thay đổi Không nhất thiết One reason is that…
Linking expression Cụm từ thể hiện quan hệ logic giữa các ý Không nhất thiết as a result

Điểm quan trọng: Các nhóm này không loại trừ lẫn nhau. Ví dụ, take into account vừa là một cụm động từ có cấu trúc đặc biệt, vừa có thể được học như một lexical chunk. On the other hand là linking expression và cũng có đặc điểm của một fixed expression.

Vì vậy, thay vì cố gắng phân loại mọi cụm vào đúng một ô, người học nên ưu tiên hiểu nghĩa, cấu trúc, cách kết hợp từ và ngữ cảnh sử dụng.

4. Những cụm từ cố định quan trọng cho kỳ thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh

Định dạng đề thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 theo công bố của Bộ Giáo dục và Đào tạo sử dụng 40 câu hỏi/lệnh hỏi cho môn Ngoại ngữ trong đề minh họa, với dạng câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn. Đề thi được định hướng đánh giá năng lực theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Không có một con số chính thức áp dụng cho mọi năm về số lượng collocations, idioms hay phrasal verbs chắc chắn xuất hiện trong đề. Vì vậy, danh sách dưới đây là bộ từ vựng ôn tập được chọn theo tính ứng dụng, không phải danh sách dự đoán chắc chắn sẽ có trong đề thi.

4.1. 20 collocations nên học

Cụm từ Nghĩa
Make a decision Đưa ra quyết định
Make progress Tiến bộ
Do homework Làm bài tập
Pay attention to Chú ý đến
Take responsibility for Chịu trách nhiệm về
Have an impact on Có tác động đến
Play a role in Đóng vai trò trong
Raise awareness of Nâng cao nhận thức về
Meet a requirement Đáp ứng yêu cầu
Gain experience Tích lũy kinh nghiệm
Reach a conclusion Đi đến kết luận
Solve a problem Giải quyết vấn đề
Take action Hành động
Keep in touch Giữ liên lạc
Make an effort Nỗ lực
Face a challenge Đối mặt với thử thách
Strong evidence Bằng chứng thuyết phục
Heavy traffic Giao thông đông đúc
Environmental protection Bảo vệ môi trường
Economic growth Tăng trưởng kinh tế

4.2. 15 phrasal verbs nên học

Phrasal verb Nghĩa Ví dụ ngắn
Give up Từ bỏ Never give up.
Find out Tìm ra Find out the answer.
Put off Trì hoãn Put off the meeting.
Carry out Thực hiện Carry out a survey.
Look after Chăm sóc Look after children.
Look up Tra cứu Look up a word.
Turn down Từ chối Turn down an offer.
Bring up Đề cập Bring up an issue.
Come across Tình cờ bắt gặp Come across an article.
Take part in Tham gia Take part in a project.
Deal with Xử lý Deal with a problem.
Run out of Hết Run out of time.
Set up Thành lập, thiết lập Set up a business.
Break down Hỏng; suy sụp The machine broke down.
Get along with Hòa thuận với Get along with classmates.

4.3. 15 cấu trúc và fixed expressions hữu ích

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Be interested in Quan tâm đến She is interested in science.
Be responsible for Chịu trách nhiệm về He is responsible for the project.
Be famous for Nổi tiếng về The city is famous for its food.
Be good at Giỏi về She is good at mathematics.
Be aware of Nhận thức được We are aware of the risks.
Be capable of Có khả năng They are capable of solving it.
Depend on Phụ thuộc vào Success depends on effort.
In order to Để Study hard in order to improve.
As a result Kết quả là As a result, costs increased.
For example Ví dụ For example, exercise helps.
In contrast Ngược lại In contrast, costs fell.
In addition to Ngoài In addition to English, she studies French.
Instead of Thay vì Walk instead of driving.
As long as Miễn là You can go as long as you finish.
Even though Mặc dù Even though it rained, we went out.