Collocation là một trong những nội dung quan trọng khi học từ vựng tiếng Anh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ riêng lẻ, việc học các từ thường đi cùng nhau giúp cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Vậy Collocation là gì? Có những dạng collocation nào và đâu là những collocation thông dụng nhất cần ghi nhớ? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Collocation là gì?

Collocation (sự kết hợp từ) là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ thường xuất hiện cùng nhau trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • make a decision: đưa ra quyết định
  • heavy rain: mưa lớn
  • fast food: đồ ăn nhanh
  • strong coffee: cà phê đậm
  • take a break: nghỉ giải lao

Mặc dù một số từ có thể có nghĩa tương tự nhau, không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau trong một collocation.

Ví dụ, người bản xứ nói: make a decision chứ không nói do a decision

Vì vậy, học từ vựng theo collocation giúp người học biết từ nào thường đi với từ nào, từ đó hạn chế lỗi dùng từ và diễn đạt tự nhiên hơn.

Phân biệt Collocation và Idiom

Collocation và idiom đều là những nhóm từ thường xuất hiện cùng nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Collocation là sự kết hợp từ tự nhiên:

  • make a decision
  • heavy rain
  • strong coffee

Nghĩa của cụm từ thường có thể suy ra tương đối rõ từ các thành phần.

Trong khi đó, idiom (thành ngữ) thường có nghĩa khác với nghĩa trực tiếp của từng từ.

Ví dụ: break the ice → phá tan bầu không khí ngượng ngùng, bắt đầu một cuộc trò chuyện thoải mái.

Vì vậy, khi học tiếng Anh, nên phân biệt hai khái niệm này để tránh nhầm lẫn.

Các dạng Collocation phổ biến

Collocation có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau.

1. Verb + Noun

Động từ kết hợp với danh từ.

Ví dụ:

  • make a decision
  • take a break
  • pay attention
  • catch a cold

2. Adjective + Noun

Tính từ kết hợp với danh từ.

Ví dụ:

  • heavy rain
  • strong coffee
  • fast food
  • deep sleep

3. Noun + Noun

Hai danh từ thường đi cùng nhau để tạo thành một cụm từ.

Ví dụ:

  • traffic jam
  • data analysis
  • customer service
  • language barrier

4. Adverb + Adjective

Trạng từ kết hợp với tính từ.

Ví dụ:

  • highly successful
  • deeply concerned
  • completely different
  • fully aware

5. Verb + Adverb

Động từ kết hợp với trạng từ.

Ví dụ:

  • work hard
  • speak fluently
  • apologize sincerely
  • increase significantly

6. Adjective + Preposition

Tính từ kết hợp với giới từ nhất định.

Ví dụ:

  • interested in
  • responsible for
  • afraid of
  • familiar with

100 Collocation thông dụng nhất trong tiếng Anh

Dưới đây là 100 collocation phổ biến được chia theo nhóm để dễ học và ghi nhớ.

1. Collocation với Make

# Collocation Nghĩa
1 make a decision đưa ra quyết định
2 make a mistake mắc lỗi
3 make a choice đưa ra lựa chọn
4 make a plan lập kế hoạch
5 make a promise đưa ra lời hứa
6 make a suggestion đưa ra đề xuất
7 make an effort nỗ lực
8 make progress tiến bộ
9 make money kiếm tiền
10 make a difference tạo ra sự khác biệt

2. Collocation với Take

# Collocation Nghĩa
11 take a break nghỉ giải lao
12 take a chance nắm bắt cơ hội
13 take action hành động
14 take responsibility chịu trách nhiệm
15 take notes ghi chú
16 take part in tham gia
17 take care of chăm sóc
18 take a risk chấp nhận rủi ro
19 take place diễn ra
20 take advantage of tận dụng

3. Collocation với Do

# Collocation Nghĩa
21 do homework làm bài tập về nhà
22 do business kinh doanh
23 do research nghiên cứu
24 do exercise tập thể dục
25 do your best cố gắng hết sức
26 do damage gây thiệt hại
27 do someone a favor giúp ai đó một việc
28 do the dishes rửa bát
29 do housework làm việc nhà
30 do well làm tốt

4. Collocation với Have

# Collocation Nghĩa
31 have a good time có khoảng thời gian vui vẻ
32 have a look xem, nhìn
33 have a conversation trò chuyện
34 have a chance có cơ hội
35 have an idea có một ý tưởng
36 have a problem gặp vấn đề
37 have a meeting có cuộc họp
38 have breakfast ăn sáng
39 have a rest nghỉ ngơi
40 have experience có kinh nghiệm

5. Collocation với Get

# Collocation Nghĩa
41 get ready chuẩn bị sẵn sàng
42 get married kết hôn
43 get lost bị lạc
44 get angry tức giận
45 get better trở nên tốt hơn
46 get worse trở nên tệ hơn
47 get permission được cho phép
48 get a job tìm được việc
49 get involved tham gia
50 get in touch liên lạc

6. Collocation với Pay

# Collocation Nghĩa
51 pay attention chú ý
52 pay a fine nộp phạt
53 pay a fee trả phí
54 pay a visit đến thăm
55 pay the price trả giá

7. Collocation với Keep

# Collocation Nghĩa
56 keep in touch giữ liên lạc
57 keep a promise giữ lời hứa
58 keep a secret giữ bí mật
59 keep calm giữ bình tĩnh
60 keep in mind ghi nhớ

8. Adjective + Noun

# Collocation Nghĩa
61 heavy rain mưa lớn
62 strong coffee cà phê đậm
63 fast food đồ ăn nhanh
64 deep sleep giấc ngủ sâu
65 strong wind gió mạnh
66 heavy traffic giao thông đông đúc
67 high temperature nhiệt độ cao
68 serious problem vấn đề nghiêm trọng
69 close relationship mối quan hệ thân thiết
70 common mistake lỗi phổ biến

9. Adverb + Adjective

# Collocation Nghĩa
71 highly successful rất thành công
72 deeply concerned vô cùng lo ngại
73 completely different hoàn toàn khác
74 fully aware hoàn toàn nhận thức được
75 highly effective cực kỳ hiệu quả
76 closely related có liên quan chặt chẽ
77 extremely important cực kỳ quan trọng
78 perfectly clear hoàn toàn rõ ràng
79 widely available được cung cấp rộng rãi
80 deeply disappointed vô cùng thất vọng

10. Verb + Adverb

# Collocation Nghĩa
81 work hard làm việc chăm chỉ
82 study hard học tập chăm chỉ
83 speak fluently nói lưu loát
84 apologize sincerely chân thành xin lỗi
85 increase significantly tăng đáng kể
86 improve gradually cải thiện dần dần
87 grow rapidly phát triển nhanh chóng
88 rise dramatically tăng mạnh
89 change dramatically thay đổi đáng kể
90 behave badly cư xử tệ

11. Adjective + Preposition

# Collocation Nghĩa
91 interested in quan tâm đến
92 responsible for chịu trách nhiệm về
93 afraid of sợ
94 familiar with quen thuộc với
95 good at giỏi về
96 interested in hứng thú với
97 capable of có khả năng
98 similar to tương tự
99 different from khác với
100 dependent on phụ thuộc vào

Lưu ý: Một số collocation có thể xuất hiện trong nhiều nhóm khác nhau tùy cách phân loại. Khi học, nên ghi nhớ cả cụm từ và cách sử dụng trong câu, thay vì chỉ học nghĩa của từng từ.

Luyện tập thường xuyên

Thay vì học từ vựng một cách riêng lẻ, hãy bắt đầu ghi nhớ từ theo cụm từ và ngữ cảnh. 100 collocation phổ biến trên là nền tảng hữu ích để bắt đầu, nhưng hiệu quả sẽ cao hơn khi kết hợp với việc đặt câu và luyện tập thường xuyên.

Để củng cố từ vựng và thực hành qua các dạng bài trắc nghiệm, có thể tham khảo luyện thi trắc nghiệm online môn tiếng Anh tại Học Thông Minh để học tập hiệu quả nhất.