Collocation trong tiếng Anh là gì? Top 100 Collocation thông dụng nhất trong tiếng Anh
Collocation là một trong những nội dung quan trọng khi học từ vựng tiếng Anh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ riêng lẻ, việc học các từ thường đi cùng nhau giúp cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Vậy Collocation là gì? Có những dạng collocation nào và đâu là những collocation thông dụng nhất cần ghi nhớ? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Collocation là gì?
Collocation (sự kết hợp từ) là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ thường xuất hiện cùng nhau trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- make a decision: đưa ra quyết định
- heavy rain: mưa lớn
- fast food: đồ ăn nhanh
- strong coffee: cà phê đậm
- take a break: nghỉ giải lao
Mặc dù một số từ có thể có nghĩa tương tự nhau, không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau trong một collocation.
Ví dụ, người bản xứ nói: make a decision chứ không nói do a decision
Vì vậy, học từ vựng theo collocation giúp người học biết từ nào thường đi với từ nào, từ đó hạn chế lỗi dùng từ và diễn đạt tự nhiên hơn.
Phân biệt Collocation và Idiom
Collocation và idiom đều là những nhóm từ thường xuất hiện cùng nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Collocation là sự kết hợp từ tự nhiên:
- make a decision
- heavy rain
- strong coffee
Nghĩa của cụm từ thường có thể suy ra tương đối rõ từ các thành phần.
Trong khi đó, idiom (thành ngữ) thường có nghĩa khác với nghĩa trực tiếp của từng từ.
Ví dụ: break the ice → phá tan bầu không khí ngượng ngùng, bắt đầu một cuộc trò chuyện thoải mái.
Vì vậy, khi học tiếng Anh, nên phân biệt hai khái niệm này để tránh nhầm lẫn.
Các dạng Collocation phổ biến
Collocation có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau.
1. Verb + Noun
Động từ kết hợp với danh từ.
Ví dụ:
- make a decision
- take a break
- pay attention
- catch a cold
2. Adjective + Noun
Tính từ kết hợp với danh từ.
Ví dụ:
- heavy rain
- strong coffee
- fast food
- deep sleep
3. Noun + Noun
Hai danh từ thường đi cùng nhau để tạo thành một cụm từ.
Ví dụ:
- traffic jam
- data analysis
- customer service
- language barrier
4. Adverb + Adjective
Trạng từ kết hợp với tính từ.
Ví dụ:
- highly successful
- deeply concerned
- completely different
- fully aware
5. Verb + Adverb
Động từ kết hợp với trạng từ.
Ví dụ:
- work hard
- speak fluently
- apologize sincerely
- increase significantly
6. Adjective + Preposition
Tính từ kết hợp với giới từ nhất định.
Ví dụ:
- interested in
- responsible for
- afraid of
- familiar with
100 Collocation thông dụng nhất trong tiếng Anh
Dưới đây là 100 collocation phổ biến được chia theo nhóm để dễ học và ghi nhớ.
1. Collocation với Make
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | make a decision | đưa ra quyết định |
| 2 | make a mistake | mắc lỗi |
| 3 | make a choice | đưa ra lựa chọn |
| 4 | make a plan | lập kế hoạch |
| 5 | make a promise | đưa ra lời hứa |
| 6 | make a suggestion | đưa ra đề xuất |
| 7 | make an effort | nỗ lực |
| 8 | make progress | tiến bộ |
| 9 | make money | kiếm tiền |
| 10 | make a difference | tạo ra sự khác biệt |
2. Collocation với Take
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 11 | take a break | nghỉ giải lao |
| 12 | take a chance | nắm bắt cơ hội |
| 13 | take action | hành động |
| 14 | take responsibility | chịu trách nhiệm |
| 15 | take notes | ghi chú |
| 16 | take part in | tham gia |
| 17 | take care of | chăm sóc |
| 18 | take a risk | chấp nhận rủi ro |
| 19 | take place | diễn ra |
| 20 | take advantage of | tận dụng |
3. Collocation với Do
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 21 | do homework | làm bài tập về nhà |
| 22 | do business | kinh doanh |
| 23 | do research | nghiên cứu |
| 24 | do exercise | tập thể dục |
| 25 | do your best | cố gắng hết sức |
| 26 | do damage | gây thiệt hại |
| 27 | do someone a favor | giúp ai đó một việc |
| 28 | do the dishes | rửa bát |
| 29 | do housework | làm việc nhà |
| 30 | do well | làm tốt |
4. Collocation với Have
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 31 | have a good time | có khoảng thời gian vui vẻ |
| 32 | have a look | xem, nhìn |
| 33 | have a conversation | trò chuyện |
| 34 | have a chance | có cơ hội |
| 35 | have an idea | có một ý tưởng |
| 36 | have a problem | gặp vấn đề |
| 37 | have a meeting | có cuộc họp |
| 38 | have breakfast | ăn sáng |
| 39 | have a rest | nghỉ ngơi |
| 40 | have experience | có kinh nghiệm |
5. Collocation với Get
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 41 | get ready | chuẩn bị sẵn sàng |
| 42 | get married | kết hôn |
| 43 | get lost | bị lạc |
| 44 | get angry | tức giận |
| 45 | get better | trở nên tốt hơn |
| 46 | get worse | trở nên tệ hơn |
| 47 | get permission | được cho phép |
| 48 | get a job | tìm được việc |
| 49 | get involved | tham gia |
| 50 | get in touch | liên lạc |
6. Collocation với Pay
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 51 | pay attention | chú ý |
| 52 | pay a fine | nộp phạt |
| 53 | pay a fee | trả phí |
| 54 | pay a visit | đến thăm |
| 55 | pay the price | trả giá |
7. Collocation với Keep
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 56 | keep in touch | giữ liên lạc |
| 57 | keep a promise | giữ lời hứa |
| 58 | keep a secret | giữ bí mật |
| 59 | keep calm | giữ bình tĩnh |
| 60 | keep in mind | ghi nhớ |
8. Adjective + Noun
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 61 | heavy rain | mưa lớn |
| 62 | strong coffee | cà phê đậm |
| 63 | fast food | đồ ăn nhanh |
| 64 | deep sleep | giấc ngủ sâu |
| 65 | strong wind | gió mạnh |
| 66 | heavy traffic | giao thông đông đúc |
| 67 | high temperature | nhiệt độ cao |
| 68 | serious problem | vấn đề nghiêm trọng |
| 69 | close relationship | mối quan hệ thân thiết |
| 70 | common mistake | lỗi phổ biến |
9. Adverb + Adjective
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 71 | highly successful | rất thành công |
| 72 | deeply concerned | vô cùng lo ngại |
| 73 | completely different | hoàn toàn khác |
| 74 | fully aware | hoàn toàn nhận thức được |
| 75 | highly effective | cực kỳ hiệu quả |
| 76 | closely related | có liên quan chặt chẽ |
| 77 | extremely important | cực kỳ quan trọng |
| 78 | perfectly clear | hoàn toàn rõ ràng |
| 79 | widely available | được cung cấp rộng rãi |
| 80 | deeply disappointed | vô cùng thất vọng |
10. Verb + Adverb
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 81 | work hard | làm việc chăm chỉ |
| 82 | study hard | học tập chăm chỉ |
| 83 | speak fluently | nói lưu loát |
| 84 | apologize sincerely | chân thành xin lỗi |
| 85 | increase significantly | tăng đáng kể |
| 86 | improve gradually | cải thiện dần dần |
| 87 | grow rapidly | phát triển nhanh chóng |
| 88 | rise dramatically | tăng mạnh |
| 89 | change dramatically | thay đổi đáng kể |
| 90 | behave badly | cư xử tệ |
11. Adjective + Preposition
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 91 | interested in | quan tâm đến |
| 92 | responsible for | chịu trách nhiệm về |
| 93 | afraid of | sợ |
| 94 | familiar with | quen thuộc với |
| 95 | good at | giỏi về |
| 96 | interested in | hứng thú với |
| 97 | capable of | có khả năng |
| 98 | similar to | tương tự |
| 99 | different from | khác với |
| 100 | dependent on | phụ thuộc vào |
Lưu ý: Một số collocation có thể xuất hiện trong nhiều nhóm khác nhau tùy cách phân loại. Khi học, nên ghi nhớ cả cụm từ và cách sử dụng trong câu, thay vì chỉ học nghĩa của từng từ.
Luyện tập thường xuyên
Thay vì học từ vựng một cách riêng lẻ, hãy bắt đầu ghi nhớ từ theo cụm từ và ngữ cảnh. 100 collocation phổ biến trên là nền tảng hữu ích để bắt đầu, nhưng hiệu quả sẽ cao hơn khi kết hợp với việc đặt câu và luyện tập thường xuyên.
Để củng cố từ vựng và thực hành qua các dạng bài trắc nghiệm, có thể tham khảo luyện thi trắc nghiệm online môn tiếng Anh tại Học Thông Minh để học tập hiệu quả nhất.