Bài Tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Natural Wonders Of Viet Nam
Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi cung cấp tài liệu học tập uy tín thì bạn đang ở đúng nơi rồi đó! Không chỉ có tài liệu tiếng Anh, học AZ còn vô vàn tài liệu hữu ích khác hỗ trợ việc học của bạn! Tải về tài liệu Bài Tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Natural Wonders Of Viet Nam ngay nhé!
|
New words |
Transcription |
Meaning |
|
activity |
/ækˈtɪvɪti/ |
hoạt động |
|
Antarctica |
/ænˈtɑːktɪkə/ |
châu Nam cực |
|
attraction |
/əˈtrækʃən/ |
sự hấp dẫn |
|
backpack |
/ˈbækpæk/ |
ba lô đeo lưng |
|
bay |
/beɪ/ |
vịnh |
|
beach |
/biːtʃ/ |
bãi biển |
|
cave |
/keɪ/ |
hang động |
|
coast |
/kəʊst/ |
bờ biển |
|
compass |
/ˈkʌmpəs/ |
la bàn |
|
cuisine |
/kwɪˈziːn/ |
ẩm thực |
|
dangerous |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
nguy hiểm |
|
desert |
/ˈdezət/ |
sa mạc |
|
diverse |
/daɪˈvɜːs/ |
đa dạng |
|
essential |
/ɪˈsenʃl/ |
thiết yếu, quan trọng |
|
forest |
/ˈfɒrɪst/ |
khu rừng |
|
freshwater |
/ˈfreʃwɔːtər/ |
nước ngọt |
|
freshwater lake |
/ˈfreʃwɔːtə leɪk/ |
hồ nước ngọt |
|
island |
/ˈaɪlənd/ |
hòn đảo |
|
lake |
/leɪk/ |
hồ nước |
|
map |
/mæp/ |
tấm bản đồ |
|
mobile phone |
/məʊbaɪl fəʊn/ |
điện thoại di động |
|
mountain |
/ˈmaʊntɪn/ |
ngọn núi |
|
mountain range |
/ˈmaʊntən reɪndʒ/ |
dãy núi |
|
natural wonder |
/ˈnætʃrəlwʌndə/ |
kì quan thiên nhiên |
|
|
|
|
|
nature |
/nɔɪz pəˈluːʃən/ |
thiên nhiên |
|
necessary |
/ˈnesəseri/ |
cần thiết |
|
painkiller |
/ˈpeɪnkɪlər/ |
thuốc giảm đau |
|
Perfume river |
/ˈpɜːfjuːm ˈrɪvər/ |
sông Hương |
|
plaster |
/ˈplɑːstə(r)/ |
băng dán |
|
rainforest |
/ˈreɪnfɒrɪst/ |
rừng nhiệt đới |
|
river |
/rɪvər/ |
dòng sông |
|
Rooster and Hen island |
/ˈruːstər ænd hen ˈaɪlənd/ |
hòn Trống Mái |
|
scissors |
/ˈsɪzər/ |
cái kéo |
|
seafood |
/ˈsiːfuːd/ |
hải sản |
|
sleeping bag |
/ˈsliːpɪŋ bæɡ/ |
túi ngủ |
|
snow |
/snəʊ/ |
tuyết |
|
special |
/ˈspeʃl/ |
đặc biệt |
|
sun cream |
/ˈsʌn kriːm/ |
kem chống nắng |
|
sun hat |
/sʌn hæt/ |
mũ chống nắng |
|
tent |
/tent/ |
cái lều |
|
torch |
/ˈtɔːtʃ/ |
đèn pin |
|
traditional |
/trəˈdɪʃənəl/ |
thuộc truyền thông |
|
travel items |
/trævl ˈaɪtəm/ |
các đồ dùng cần khi đi du lịch |
|
unforgettable |
/ʌnfəˈɡetəbl/ |
không thể quên được |
|
valley |
/ˈvæli/ |
thung lũng |
|
walking boot |
/ˈwɔːkɪŋ buːt/ |
giày đi bộ |
|
waterfall |
/ˈwɔːtəfɔːl/ |
thác nước |
|
waterproof coat |
/ˈwɔːtəfɔːl kəʊt/ |
áo mưa |