Bài Tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Natural Wonders Of Viet Nam

25/01/2024

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi cung cấp tài liệu học tập uy tín thì bạn đang ở đúng nơi rồi đó! Không chỉ có tài liệu tiếng Anh, học AZ còn vô vàn tài liệu hữu ích khác hỗ trợ việc học của bạn! Tải về tài liệu Bài Tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Natural Wonders Of Viet Nam ngay nhé!

New words

Transcription

Meaning

activity

/ækˈtɪvɪti/

hoạt động

Antarctica

/ænˈtɑːktɪkə/

châu Nam cực

attraction

/əˈtrækʃən/

sự hấp dẫn

backpack

/ˈbækpæk/

ba lô đeo lưng

bay

/beɪ/

vịnh

beach

/biːtʃ/

bãi biển

cave

/keɪ/

hang động

coast

/kəʊst/

bờ biển

compass

/ˈkʌmpəs/

la bàn

cuisine

/kwɪˈziːn/

ẩm thực

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

nguy hiểm

desert

/ˈdezət/

sa mạc

diverse

/daɪˈvɜːs/

đa dạng

essential

/ɪˈsenʃl/

thiết yếu, quan trọng

forest

/ˈfɒrɪst/

khu rừng

freshwater

/ˈfreʃwɔːtər/

nước ngọt

freshwater lake

/ˈfreʃwɔːtə leɪk/

hồ nước ngọt

island

/ˈaɪlənd/

hòn đảo

lake

/leɪk/

hồ nước

map

/mæp/

tấm bản đồ

mobile phone

/məʊbaɪl fəʊn/

điện thoại di động

mountain

/ˈmaʊntɪn/

ngọn núi

mountain range

/ˈmaʊntən reɪndʒ/

dãy núi

natural wonder

/ˈnætʃrəlwʌndə/

kì quan thiên  nhiên

 

 

 

 

nature

/nɔɪz pəˈluːʃən/

thiên nhiên

necessary

/ˈnesəseri/

cần thiết

painkiller

/ˈpeɪnkɪlər/

thuốc giảm đau

Perfume river

/ˈpɜːfjuːm ˈrɪvər/

sông Hương

plaster

/ˈplɑːstə(r)/

băng dán

rainforest

/ˈreɪnfɒrɪst/

rừng nhiệt đới

river

/rɪvər/

dòng sông

Rooster and Hen island

/ˈruːstər ænd hen ˈaɪlənd/

hòn Trống Mái

scissors

/ˈsɪzər/

cái kéo

seafood

/ˈsiːfuːd/

hải sản

sleeping bag

/ˈsliːpɪŋ bæɡ/

túi ngủ

snow

/snəʊ/

tuyết

special

/ˈspeʃl/

đặc biệt

sun cream

/ˈsʌn kriːm/

kem chống nắng

sun hat

/sʌn hæt/

mũ chống nắng

tent

/tent/

cái lều

torch

/ˈtɔːtʃ/

đèn pin

traditional

/trəˈdɪʃənəl/

thuộc truyền thông

travel items

/trævl ˈaɪtəm/

các đồ dùng cần khi đi du lịch

unforgettable

/ʌnfəˈɡetəbl/

không thể quên được

valley

/ˈvæli/

thung lũng

walking boot

/ˈwɔːkɪŋ buːt/

giày đi bộ

waterfall

/ˈwɔːtəfɔːl/

thác nước

waterproof coat

/ˈwɔːtəfɔːl kəʊt/

áo mưa

Nội dung đề thi

Luyện bài tập và đề thi thử sát với kiến thức trên lớp!!!