Bài Tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 3 My Friends
Bắt đầu hành trình học tập mới với tài liệu ôn tập Bài Tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 3 My Friends chất lượng! Mỗi câu hỏi đều được lựa chọn cẩn thận, giúp các bạn học sinh học tập một cách hiệu quả, xây dựng nền tảng kiến thức chắc chắn và tự tin hơn khi đối mặt với các thử thách trong quá trình học tập.
biscuit parents ponytail bit blonde picture
band big brown picnic play bring
|
||||||
|
||||||
|
||||||
- A. best B. part C. pie D. pen
- A. bow B. pie C. back D. baby
- A. copy B. happy C. beast D. pull
- A. bed B. job C. pass D .bull
- A. ban B. pet C. peach D. pier
- A.bat B. beer C. bye D. prize
- A. pig B. chubby C. pin D. pole
- A. better B. bobby C. birthday D. provide
- A. pencil B. pocket C. boy D. postcard
- A. about B. professional C. beautiful D. butterfly
|
New words |
Transcription |
Meaning |
|
arm |
/ɑːm/ |
cánh tay |
|
ear |
/ɪər/ |
tai |
|
elbow |
/ˈelbəʊ/ |
khuỷu tay |
|
eye |
/aɪ/ |
mắt |
|
face |
/feɪs/ |
khuôn mặt |
|
foot |
/fʊt/ |
bàn chân |
|
fur |
/fɜːr/ |
lông |
|
glasses |
/glɑːsɪz/ |
kính mắt |
|
hand |
/hænd/ |
bàn tay |
|
head |
/hed/ |
cái đầu |
|
knee |
/niː/ |
đầu gối |
|
leg |
/leg/ |
cẳng chân |
|
mouth |
/maʊθ/ |
miệng |
|
neck |
/nek/ |
cái cổ |
|
nose |
/nəʊz/ |
cái mũi |
|
tail |
/teɪl/ |
cái đuôi |
|
tooth |
/tuːθ/ |
răng |
|
cheek |
/tʃiːk/ |
má |
|
finger |
/fɪŋgər/ |
ngón tay |
|
shoulder |
/ʃəʊldər/ |
vai |
|
talkative |
/ˈtɔːkətɪv/ |
nói nhiều, hay nói |
|
clever |
/ˈklevər/ |
khéo léo |
|
boring |
/ˈbɔːriŋ/ |
tẻ nhạt |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
sáng tạo |
|
shy |
/ʃaɪ/ |
rụt rè, bẽn lẽn |
|
kind |
/kaɪnd/ |
tốt bụng |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
tự tin |
|
hard-working |
/hɑːd-ˈwɜːkɪŋ/ |
chăm chỉ |
|
friendly |
/frendli/ |
thân thiện |
|
funny |
/ˈfʌni/ |
hài hước |
|
short |
/ʃɔːt/ |
thấp, lùn |
|
long |
/lɒŋ/ |
dài |
|
black |
/blæd/ |
màu đen |
|
blonde |
/blɒnd/ |
màu vàng hoe |
|
curly |
/ˈkɜːli/ |
quăn |
|
straight |
/streɪt/ |
thẳng |
|
chubby |
/ˈtʃʌbi/ |
mập mạp, mũm mĩm |
|
choir |
/kwaɪər/ |
đội hợp xướng |
|
firework competition |
/ˈfaɪəwɜːk kɒmpəˈtɪʃən/ |
cuộc thi pháo hoa |
|
greyhound racing |
/ˈgreɪhaʊnd ˈreɪsɪŋ/ |
đua chó |
|
field trip |
/ˈfiːld trɪp/ |
chuyến đi về vùng quê |
|
temple |
/ˈtempl/ |
ngôi đền |
|
volunteer |
/vɒlənˈtɪər/ |
tình nguyện viên |
|
independent |
/ɪndɪˈpendənt/ |
độc lập |
|
curious |
/kjʊəriəs/ |
tò mò |
|
freedom-loving |
/friːdəm-ˈlʌvɪŋ/ |
yêu tự do |
|
responsible |
/rɪˈspɒntsəbl/ |
chịu trách nhiệm |
|
reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
đáng tin cậy |
|
sensitive |
/ˈsentsɪtɪv/ |
nhạy cảm |